JSN Gruve - шаблон joomla Окна

TT

Mã số

Ngành học

Cố vấn học tập

E-mail-        
 số điện thoại

MSCB

15V6A1

Công nghệ kỹ thuật hóa học

Lương Huỳnh Vủ Thanh

lhvthanh@  0919.154.151

2229

15V6A2

Công nghệ kỹ thuật hóa học

Huỳnh Thu Hạnh

hthanh@   0918.530.750                

1496

15Y5A1

Kỹ thuật điện tử, truyền thông

Lương Vinh Quốc Danh

lvqdanh    0909.741.433

1063

15Y5A

Kỹ thuật điện tử, truyền thông

Dương Thái Bình

dtbinh 0913.773.000

1233

15Y8A1

Kỹ thuật điều khiển & tự động hóa

Nguyễn văn Khanh

 nvkhanh 0916.726.011   

2128

15Y8A2

Kỹ thuật điều khiển & tự động hóa

Trần Nhựt Thanh

nhutthanh
0986.010.781

2584

15Z5A1

Kỹ thuật máy tính

Huỳnh Kim Hoa

 hkhoa 0908.756.333

534

15Z5A2

Kỹ thuật máy tính

Trần Thanh Quang

 thanhquang 0918.318.544

2697

1583A1

Quản lý công nghiệp

Lương Thị Hậu

lthau  909.055.388

2057

1583A2

Quản lý công nghiệp

Võ Trần T Bích Châu

vttbchau 0978.437.643

2698

1584A1

Kỹ thuật cơ khí

Phạm Ngọc Long

pnlong  0989.221.612

445

1584A2

Kỹ thuật cơ khí

Trần Văn Nhã

tvnha 0909.343.700

472

1584A3

Kỹ thuật cơ khí

Nguyễn Quan Thanh

quanthanh 0919.245.793

473

1540A1

Kỹ thuật công trình xây dựng

Trần Văn Tỷ

tvty  0939.501.909

1626

1540A2

Kỹ thuật công trình xây dựng

Hồ Ngọc Tri Tân

hnttan 0918.555.220

504

1540A3

Kỹ thuật công trình xây dựng

Đặng Trâm Anh

dtanh 0907.044.009

1008

1561A1

Kỹ thuật điện, điện tử

Đinh Mạnh Tiến

dmtien 0913.180.976

1678

1561A2

Kỹ thuật điện, điện tử

Quách Ngọc Thịnh

qnthinh 0946.178.171

2722

15Y6A1

Kỹ thuật cơ - điện tử

Nguyễn Huỳnh Anh Duy

nhaduy 0982.519.077

2309

15Y6A2

Kỹ thuật cơ - điện tử

Lưu Trọng Hiếu

lthieu 0903.245.453

2375

Tên ngành

Mã lớp quản lý thời khóa biểu

Họ tên cán bộ

MSCB

 

Số đt

Email
(…@ctu.edu.vn

Đơn vị

- Xây dựng Công trình thủy.
- Xây dựng Cầu đường
- Xây dựng DD&CN 1
- Xây dựng DD&CN 2
- Xây dựng DD&CN 3
- Xây dựng DD&CN 4
- Xây dựng DD&CN 5

TN1404A1
TN1486A1
TN1462A1
TN1462A2
TN1462A3
TN1462A4
TN1462A5

Trần Đức Trung
Đặng Trâm Anh
Nguyễn Ngọc Em
Bùi Lê Anh Tuấn
Trần Văn Tuẩn
Phạm Anh Du
Cù Ngọc Thắng

2234
1008
802
1916
2674
1822
2350

0939.185.196
0907.044.009
0918.549.487
0985.416.373
0944.164.175
0939.00.53.53
0909.070.204

Tdtrung
dtanh
nnem
blatuan
tvtuan
padu
cnthang

BM KT Xây dựng
nt
nt

Kỹ thuật cơ điện tử

Lớp 1: 14Y6A1
Lớp 2: 14Y6A2

Trần Thanh Hùng
Phạm Trần Lam Hải

1064
2585

0906.684.723
0126.390.2010

tthung
ptlhai

BM Tự động hóa

Công Nghệ Kỹ thuật hóa học

Lớp 1: 14V6A1
Lớp 2: 14V6A2

Phương Thanh Vũ
Lê Đức Duy

1929
2054

0923.336.565
0985.771.228

Thanhvu
ldduy

BM Công nghệ hóa học

Kỹ thuật điện – điện tử

Lớp 1: 1461A1
Lớp 2: 1461A2

Nguyễn Hào Nhán
Hoàng Đăng Khoa

1910
2230

0919.476.874
0975.219.875

nhnhan
hdkhoa

BM Kỹ thuật điện

KT điện tử, truyền thông

Lớp 1: 14Y5A1
Lớp 2: 14Y5A2

Nhan Văn Khoa
Nguyễn Thị Trâm

526
2129

0946.384.207
0946.475.420

nvkhoa
nttram

BM Điện tử viễn thông

KT điều khiển và TĐH

Lớp 1: 14Y8A1
Lớp 2: 14Y8A2

Nguyễn Thanh Nhã
Nguyễn Chí Ngôn

1453
1062

0918.369.007
0918.538.224

ntnha
ncngon

BM Tự động hóa

Quản lý công nghiệp

Lớp 1: 1483A1
Lớp 2: 1483A2

Nguyễn Văn Cần
Đoàn Thị Trúc Linh

2373
2058

0988.453.660
0907.515048

nvcan
dttlinh

BM Quản lý công nghiệp

Kỹ thuật cơ khí

Lớp 1: 1448A1
Lớp 2: 1448A2
Lớp 3: 1448A3

Bùi văn Hữu
Nguyễn Văn Khải
Huỳnh Quốc Khanh

2152
469
2587

0986.056.657
0904.454.885
0907.500.589

bvhuu
nvkhai
hqkhanh

BM Kỹ thuật cơ khí
nt
nt

Kỹ thuât máy tính

Lớp 1: 14Z5A1
Lớp 2: 14Z5A2

Trần Hữu Danh
Lê Hải Toàn

1452
2374

0919.725.472
0945.279.189

thdanh
lhtoan

BM Điện tử viễn thông

TT Chuyên ngành Mã lớp Khóa Sĩ số Nữ Tên CVHT
1 Quản lý công nghiệp CK1283A1 K38 40 18 Trần Thị Thắm
2 Quản lý công nghiệp CK1283A2 K38 40 21 Nguyễn Thị Lệ Thủy
3 Cơ khí chế tạo máy CK1284A1 K38 39 0 Nguyễn Thuần Nhi
4 Cơ khí chế tạo máy CK1284A2 K38 50 0 Ngô Quang Hiếu
5 Cơ khí chế tạo máy CK1284A3 K38 40 2 Ngô Quang Hiếu
6 Cơ khí chế biến CK1285A1 K38 42 0 Võ Mạnh Duy
7 Cơ khí chế biến CK1285A2 K38 44 2 Võ Mạnh Duy
8 Cơ khí giao thông CK1293A1 K38 47 0 Trần Thanh Tâm
9 Cơ khí giao thông CK1293A2 K38 47 0 Trần Thanh Tâm
10 Xây dựng công trình thủy TC1204A1 K38 41 2 Trần Văn Tỷ
11 Kỹ thuật điện TC1261A1 K38 64 2 Lê Quốc Anh
12 Kỹ thuật điện TC1261A2 K38 64 2 Đào Minh Trung
13 Xây dựng dân dụng và công nghiệp TC1262A1 K38 50 2 Võ Văn Đấu
14 Xây dựng dân dụng và công nghiệp TC1262A2 K38 51 1 Trần Hoàng Tuấn
15 Xây dựng dân dụng và công nghiệp TC1262A3 K38 48 0 Cao tân Ngọc Thân
16 Xây dựng dân dụng và công nghiệp TC126L1 K38 49 Hồ Ngọc Tri Tân
17 Xây dựng cầu đường TC1286A1 K38 39 1 Đặng Trâm Anh
18 Xây dựng cầu đường TC1286A2 K38 40 2 Trần Trang Nhứt
19 Công nghệ kỹ thuật hóa học TC12V6A1 K38 45 19 Đoàn Văn Hồng Thiện
20 Công nghệ kỹ thuật hóa học TC12V6A2 K38 43 20 Huỳnh Liên Hương
21 Kỹ thuật điện tử, truyền thông TC12Y5A1 K38 37 4 Nguyễn Cao Quí
22 Kỹ thuật điện tử, truyền thông TC12Y5A2 K38 37 1 Huỳnh Kim Hoa
23 Kỹ thuật cơ điện tử TC12Y6A1 K38 45 0 Võ Minh Trí
24 Kỹ thuật cơ điện tử TC12Y6A2 K38 43 0 Võ Minh Trí
25 Kỹ thuật điều khiển&tự động hóa TC12Y8A1 K38 39 7 Nguyễn Khắc Nguyên
26 Kỹ thuật điều khiển&tự động hóa TC12Y8A2 K38 39 5 Nguyễn Khắc Nguyên
27 Kỹ thuật máy tính TC12Z5A1 K38 50 19 Trương Phong Tuyên
28 Kỹ thuật máy tính TC12Z5A2 K38 47 19 Võ Duy Tín
Tổng 1260 149
TT Chuyên ngành Mã lớp Khóa Sĩ số Nữ Tên CVHT
1  Quản lý công nghiệp (83)  CK1183A1 K37 75 41 Nguyễn Thăng Lợi
2  Cơ khí chế tạo máy (84)  CK1184A1 K37 47 0 Phạm Ngọc Long
3  Cơ khí chế tạo máy (84)  CK1184A2 K37 46 0 Phạm Ngọc Long
4  Cơ khí chế biến (85)  CK1185A1 K37 57 3 Nguyễn Văn Cương
5  Cơ khí giao thông (93)  CK1193A1 K37 57 1 Nguyễn Quan Thanh
6  Xây dựng công trình thủy (04)  TC1104A1 K37 43 4 Trần Văn Tỷ
7  Xây dựng công trình thủy (04)  TC1104A2 K37 42 3 Hà Quốc Đông
8  Kỹ thuật điện (61)  TC1161A1 K37 45 0 Trần Anh Nguyện
9  Kỹ thuật điện (61)  TC1161A2 K37 44 0 Nguyễn Thái Sơn
10  Xây dựng dân dụng và công nghiệp (62)  TC1162A1 K37 56 4 Huỳnh Thị Cẩm Hồng
11  Xây dựng dân dụng và công nghiệp (62)  TC1162A2 K37 57 8 Lê Tuấn Tú
12  Xây dựng cầu đường (86)  TC1186A1 K37 45 0 Trần Nhật Lâm
13  Xây dựng cầu đường (86)  TC1186A2 K37 45 2 Trần Thị Phượng
14  Kỹ thuật điện tử, truyền thông (Y5)  TC11Y5A1 K37 70 6 Trần Nhựt Khải Hoàn
15  Kỹ thuật cơ điện tử (Y6)  TC11Y6A1 K37 77 0 Lưu Trọng Hiếu
16  Kỹ thuật hóa học (Y7)  TC11Y7A1 K37 71 26 Trần Nam Nghiệp
17  Kỹ thuật điều khiển&tự động hóa (Y8)  TC11Y8A1 K37 65 5 Nguyễn Văn Khanh
18  Kỹ thuật máy tính (Z5)  TC11Z5A1 K37 77 25 Nguyễn Hứa Duy Khang
Tổng 1019 128
TT Chuyên ngành Mã lớp Khóa Sĩ số Nữ Tên CVHT
1  Quản lý công nghiệp (83)  CK1083A1 K36 52 15 Đoàn Thị Trúc Linh
2  Quản lý công nghiệp (83)  CK1083A2 K36 53 14 Nguyễn Hồng Phúc
3  Cơ khí chế tạo máy (84)  CK1084A1 K36 47 0 Nguyễn Văn Tài
4  Cơ khí chế tạo máy (84)  CK1084A2 K36 45 0 Nguyễn Quốc Nghi
5  Cơ khí chế biến (85)  CK1085A1 K36 38 4 Trần Văn Nhã
6  Cơ khí chế biến (85)  CK1085A2 K36 38 2 Phạm Văn Bình
7  Cơ khí giao thông (93)  CK1093A1 K36 38 0 Nguyễn Nhựt Duy
8  Cơ khí giao thông (93)  CK1093A2 K36 38 0 Nguyễn Nhựt Duy
9  Xây dựng công trình thủy (04)  TC1004A1 K36 41 3 Cù Ngọc Thắng
10  Xây dựng công trình thủy (04)  TC1004A2 K36 42 7 Lê Ngọc Lân
11  Cơ điện tử (59)  TC1059A1 K36 43 0 Nguyễn Thanh Nhã
12  Cơ điện tử (59)  TC1059A2 K36 44 0 Nguyễn Văn Mướt
13  Công nghệ hóa học (60)  TC1060A1 K36 43 12 Hồ Quốc Phong
14  Công nghệ hóa học (60)  TC1060A2 K36 42 13 Nguyễn Việt Bách
15  Kỹ thuật điện (61)  TC1061A1 K36 50 0 Đinh Mạnh Tiến
16  Kỹ thuật điện (61)  TC1061A2 K36 48 0 Phan Trọng Nghĩa
17  Kỹ thuật điện (61)  TC1061A3 K36 53 1 Lê Vĩnh Trường
18  Xây dựng dân dụng và công nghiệp (62)  TC1062A1 K36 44 1 Bùi Thanh Chiến
19  Xây dựng dân dụng và công nghiệp (62)  TC1062A2 K36 44 2 Dương Nguyễn Hồng Toàn
20  Xây dựng dân dụng và công nghiệp (62)  TC1062A3 K36 44 3 Nguyễn Phước Công
21  Kỹ thuật điều khiển (70)  TC1070A1 K36 55 0 Lý Thanh Phương
22  Kỹ thuật điện tử, viễn thông (71)  TC1071A1 K36 46 4 Lê Hải Toàn
23  Kỹ thuật điện tử, viễn thông (71)  TC1071A2 K36 45 3 Trần Hữu Danh
24  Xây dựng cầu đường (86)  TC1086A1 K36 55 1 Ngô Văn Ánh
25  Xây dựng cầu đường (86)  TC1086A2 K36 50 1 Phaạm Anh Du
26  Kỹ thuật máy tính (Z5)  TC10Z5A1 K36 53 2 Trần Nhựt Khải Hoàn
Tổng 1191 88
TT Chuyên ngành  Mã lớp Khóa Sĩ số Nữ Tên CVHT
1  Quản lý công nghiệp (83)  CK0983A1 K35 43 18 Lương Thị Hậu
2  Quản lý công nghiệp (83)  CK0983A2 K35 41 18 Phạm Thị Vân
3  Cơ khí chế tạo máy (84)  CK0984A1 K35 48 0 Huỳnh Thanh Thưởng
4  Cơ khí chế tạo máy (84)  CK0984A2 K35 48 0 Huỳnh Thanh Thưởng
5  Cơ khí chế biến (85)  CK0985A1 K35 69 1 Nguyễn Bồng
6  Cơ khí giao thông (93)  CK0993A1 K35 65 0 Huỳnh Việt Phương
7  Xây dựng công trình thủy (04)  TC0904A1 K35 43 6 Đặng Đức Trí
8  Xây dựng công trình thủy (04)  TC0904A2 K35 44 3 Châu Minh Khải
9  Điện tử viễn thông TC0971A1 K35 42 Nhan Văn Khoa
10  Điện tử viễn thông TC0971A2 K36 42 Phạm Duy Nghiệp
11 Kỹ thuật điều khiển TC0970A1 K36 52 Trần Lê Trung Chánh
12  Cơ điện tử (59)  TC0959A1 K35 82 1 Trần Trọng hiếu
13  Công nghệ hóa học (60)  TC0960A1 K35 63 16 Trương Chí Thành
14  Kỹ thuật điện (61)  TC0961A1 K35 54 1 Nguyễn Hào Nhán
15  Kỹ thuật điện (61)  TC0961A2 K35 62 2 Hoàng Đăng Khoa
16 Kỹ thuật máy tính TC09Z5A1 K35 45 Nguyễn Hứa Duy Khang
17

 Xây dựng dân dụng và công nghiệp (62)                                              

 TC0962A1 K35 42 0 Trần Chinh Phong
18  Xây dựng dân dụng và công nghiệp (62)  TC0962A2 K35 42 1 Nguyễn Thị Thu Hà
19  Xây dựng dân dụng và công nghiệp (62)  TC0962A3 K35 43 Nguyễn Anh Duy
20  Xây dựng cầu đường (86)  TC0986A1 K35 42 1 Nguyễn Văn Sơn
21  Xây dựng cầu đường (86)  TC0986A2 K35 44 Nguyễn Văn Sơn
Tổng 1056 68

 

4259140
Hôm nay
Hôm qua
Tuần này
Tuần rồi
Tháng này
Tháng rồi
Tất cả
786
1468
6187
1217689
40710
33521
4259140

Your IP: 54.205.60.171
2017-03-29 12:23

Đang có 86 khách và không thành viên đang online

Go to top