JSN Gruve - шаблон joomla Окна

 

Dự kiến DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬN HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH 
Học kỳ 1, năm học 2014-2015
* Mọi điều chỉnh (nếu có) thực hiện tại Phòng Công tác Sinh viên từ nay đến hết ngày 20/8/2014
Stt Mã SV Họ và tên Lớp Điểm TB ĐRL Xếp loại Số tiền (VNĐ)
18 1111150 Phạm Thị Thu An  CK1183A1  3.53   100   Giỏi  620,000
19 1111212 Sơn Thị Huyền Trang  CK1183A1  3.45   91   Giỏi  620,000
20 1111220 Võ Thanh Tuấn  CK1183A1  3.53   98   Giỏi  620,000
21 1117783 Nguyễn Đạt Luân  CK1183A1  3.5   85   Giỏi  620,000
22 1117786 Nguyễn Hoài Nam  CK1183A1  3.47   91   Giỏi  620,000
23 1110384 Nguyễn Đình Linh  CK1184A1  3.5   98   Giỏi  620,000
24 1110432 Nguyễn Minh Thư  CK1184A1  3.41   86   Giỏi  620,000
25 1110369 Trịnh Hội  CK1184A2  3.3   73   Khá  480,000
26 1110393 Lâm Văn Sa Ri Mô  CK1184A2  3.14   71   Khá  480,000
27 1110409 Huỳnh Minh Phụng  CK1184A2  3.06   73   Khá  480,000
28 1110461 Lê Công Nghiệp  CK1185A1  3.28   96   Giỏi  620,000
29 1117662 Nguyễn Hoài Nhân  CK1185A1  3.41   85   Giỏi  620,000
30 1117679 Nguyễn Thanh Tùng  CK1185A1  3.31   89   Giỏi  620,000
31 1110476 Lê Phạm Đại Dương  CK1193A1  3.23   88   Giỏi  620,000
32 1110479 Phan Văn Đệ  CK1193A1  3.69   86   Giỏi  620,000
33 1110489 Đặng Hoàng Lực  CK1193A1  3.31   80   Giỏi  620,000
34 B1204397 Đinh Hoàng Huy  CK1283A1  3.24   88   Giỏi  620,000
35 B1204401 Phạm Minh Kha  CK1283A1  3.03   81   Khá  480,000
36 B1204468 Hà Mai Trinh  CK1283A1  3.09   81   Khá  480,000
37 B1204398 Phan Ngọc Huyền  CK1283A2  3.71   90   Xuất sắc  760,000
38 B1204466 Ngô Minh Trí  CK1283A2  3.44   81   Giỏi  620,000
39 B1204483 Nguyễn Văn Bé  CK1284A1  3.59   98   Giỏi  620,000
40 B1208869 Nguyễn Văn Khánh  CK1284A1  3.75   86   Giỏi  620,000
41 B1204550 Nguyễn Minh Dụng  CK1284A2  3.69   92   Xuất sắc  760,000
42 B1204576 Phạm Thành Nhơn  CK1284A2  3.05   74   Khá  480,000
43 B1208912 Châu Văn Bình  CK1284A2  3.25   87   Giỏi  620,000
44 B1204638 Nguyễn Thanh Ngoan  CK1284A3  4   90   Xuất sắc  760,000
45 B1208994 Nguyễn Quốc Huy  CK1284A3  3.6   94   Xuất sắc  760,000
46 B1204538 Trần Phúc Trung  CK1285A1  3.29   73   Khá  480,000
47 B1204627 Nguyễn Khắc Huy  CK1285A1  3.24   74   Khá  480,000
48 B1208930 Trịnh Quốc Huy  CK1285A1  3.17   85   Khá  480,000
49 B1204494 Lý Hoàng Hải  CK1285A2  3.13   86   Khá  480,000
50 B1204598 Hoàng Trương Thanh Toàn  CK1285A2  3.11   81   Khá  480,000
51 B1209022 Phạm Phú Tài  CK1285A2  2.81   84   Khá  480,000
52 B1204617 Bùi Quốc Đảm  CK1293A1  3.68   91   Xuất sắc  760,000
53 B1204622 Trần Văn Giàu  CK1293A1  3.62   80   Giỏi  620,000
54 B1204572 Huỳnh Văn Nắng  CK1293A2  3.61   83   Giỏi  620,000
55 B1204650 Phạm Hoài Tâm  CK1293A2  3.44   95   Giỏi  620,000
56 B1208998 Nguyễn Ngọc Khánh  CK1293A2  3.43   85   Giỏi  620,000
933 1110522 Thái Văn Khôi  TC1104A1  3.38   82   Giỏi  620,000
934 1117756 Nguyễn Ngọc Vinh  TC1104A1  3.68   85   Giỏi  620,000
935 1117733 Võ Phan Huy  TC1104A2  3.16   94   Khá  480,000
936 1117751 Huỳnh Tiến Thịnh  TC1104A2  3.25   81   Giỏi  620,000
937 1117755 Nguyễn Thanh Trực  TC1104A2  3.17   100   Khá  480,000
938 1110995 Nguyễn Thành Huấn  TC1161A1  3.24   72   Khá  480,000
939 1111018 Nguyễn Hữu Nguyên  TC1161A1  2.97   92   Khá  480,000
940 1111055 Lê Minh Tiến  TC1161A1  3.38   90   Giỏi  620,000
941 1111063 Nguyễn Thanh Tùng  TC1161A1  3.22   73   Khá  480,000
942 1110979 Nguyễn Văn Duy  TC1161A2  2.87   81   Khá  480,000
943 1110994 Tô Hữu Hồ  TC1161A2  3.08   81   Khá  480,000
944 1111054 Tô Kim Tiền  TC1161A2  3.47   88   Giỏi  620,000
945 1111066 Nguyễn Phúc Vinh  TC1161A2  3   79   Khá  480,000
946 1110573 Huỳnh Đặng Phước Hảo  TC1162A1  3.53   91   Giỏi  620,000
947 1110606 Nguyễn Thành Tâm  TC1162A1  3.5   85   Giỏi  620,000
948 1110614 Mai Chí Tình  TC1162A1  3.6   91   Xuất sắc  760,000
949 1110665 Lê Hồng Phúc  TC1162A2  3.38   88   Giỏi  620,000
950 1110675 Ung Minh Trường Thịnh  TC1162A2  3.2   85   Giỏi  620,000
951 1110678 Phạm Hoàng Tiến  TC1162A2  3.59   96   Giỏi  620,000
952 1110724 Lê Điền Khang  TC1186A1  3.8   91   Xuất sắc  760,000
953 1110753 Huỳnh Quốc Thái  TC1186A1  3.3   83   Giỏi  620,000
954 1110782 Trần Ngọc Út  TC1186A1  3.24   89   Giỏi  620,000
955 1110727 Mai Hữu Lâm  TC1186A2  3.47   88   Giỏi  620,000
956 1110736 Đỗ Thành Ngân  TC1186A2  3.44   81   Giỏi  620,000
957 1110903 Nguyễn Kim Cúc  TC11Y5A1  3.22   87   Giỏi  620,000
958 1110914 Trần Học Đoan  TC11Y5A1  3.21   91   Giỏi  620,000
959 1110915 Huỳnh Hoàng Đông  TC11Y5A1  3.26   96   Giỏi  620,000
960 1110950 Nguyễn Thuận Thành  TC11Y5A1  3.19   72   Khá  480,000
961 1111088 Nguyễn Duy Hoàng  TC11Y6A1  3.31   80   Giỏi  620,000
962 1111105 Lương Bá Lộc  TC11Y6A1  3.24   94   Giỏi  620,000
963 1111106 Nguyễn Hoàng Lộc  TC11Y6A1  3.36   85   Giỏi  620,000
964 1111120 Thái Nhật Trường Quang  TC11Y6A1  3.32   80   Giỏi  620,000
965 1117757 Lâm Chí Cường  TC11Y6A1  3.4   100   Giỏi  620,000
966 2112133 Trương Văn Đại Hải  TC11Y7A1  3.88   100   Xuất sắc  760,000
967 2112142 Trần Hoàng Huy  TC11Y7A1  3.8   95   Xuất sắc  760,000
968 2112145 Nguyễn Văn Kha  TC11Y7A1  3.88   91   Xuất sắc  760,000
969 1111563 Đặng Ngọc Cẩn  TC11Y8A1  3.5   89   Giỏi  620,000
970 1111574 Nguyễn Hoàng Tâm  TC11Y8A1  3.53   93   Giỏi  620,000
971 1111577 Nguyễn Minh Trường  TC11Y8A1  3.5   82   Giỏi  620,000
972 1117910 Huỳnh Trung Kiên  TC11Y8A1  3.23   91   Giỏi  620,000
973 1117960 Trần Minh Châu  TC11Z5A1  2.84   86   Khá  480,000
974 1117976 Nguyễn Đức Khanh  TC11Z5A1  3.03   88   Khá  480,000
975 1118001 Trần Lê Minh Nhựt  TC11Z5A1  2.76   76   Khá  480,000
976 1118008 Tiết Xuân Sang  TC11Z5A1  3.11   75   Khá  480,000
977 1118015 Trần Quốc Thân  TC11Z5A1  2.79   83   Khá  480,000
978 1118028 Trần Vận Toàn  TC11Z5A1  3.2   82   Giỏi  620,000
979 B1205571 Mai Thị Thơm  TC1204A1  3.4   81   Giỏi  620,000
980 B1205619 Nguyễn Hoàng  TC1204A1  3.24   87   Giỏi  620,000
981 B1205030 Trần Bảo  TC1257A1  3.33   96   Giỏi  620,000
982 B1205042 Nguyễn Cẩm Đỉnh  TC1257A1  3.58   98   Giỏi  620,000
983 B1205045 Trần Thị Thu Hà  TC1257A1  3.33   80   Giỏi  620,000
984 B1205067 Nguyễn Tấn Lợi  TC1257A1  3.47   83   Giỏi  620,000
985 B1205121 Phạm Thị Phương Trinh  TC1257A1  3.58   96   Giỏi  620,000
986 B1204808 Lê Hoàng Khang  TC1261A1  3.23   88   Giỏi  620,000
987 B1204856 Diệp Nghiệp Quy  TC1261A1  2.53   80   Khá  480,000
988 B1204870 Sơn Ngọc Thành  TC1261A1  3.44   100   Giỏi  620,000
989 B1204778 Trần Tấn Đạt  TC1261A2  3.31   100   Giỏi  620,000
990 B1204795 Trần Ngọc Hải  TC1261A2  3.21   87   Giỏi  620,000
991 B1204809 Bùi Quốc Khánh  TC1261A2  3.28   96   Giỏi  620,000
992 B1204865 Trần Văn Tấn  TC1261A2  3.4   93   Giỏi  620,000
993 B1205418 Đoàn Thanh Liêm  TC1262A1  3.63   91   Xuất sắc  760,000
994 B1205473 Nguyễn Thanh Trung  TC1262A1  3.73   94   Xuất sắc  760,000
995 B1205487 Trầm Thái Ân  TC1262A2  3.39   87   Giỏi  620,000
996 B1205566 Tiêu Ngọc Thành  TC1262A2  3.31   82   Giỏi  620,000
997 B1205592 Nguyễn Tuấn Anh  TC1262A3  3.45   81   Giỏi  620,000
998 B1205620 Hứa Hoàng Huy  TC1262A3  3.56   92   Giỏi  620,000
999 B1205694 Công Thanh Vũ  TC1262A3  3.35   96   Giỏi  620,000
1000 B1205412 Trần Minh Khải  TC1286A1  3.47   95   Giỏi  620,000
1001 B1205460 Nguyễn Đức Thành  TC1286A1  2.94   83   Khá  480,000
1002 B1205628 Mai Tuấn Kiệt  TC1286A1  3.07   80   Khá  480,000
1003 B1205491 Lê Minh Cần  TC1286A2  3.68   96   Xuất sắc  760,000
1004 B1205520 Nguyễn Đăng Khoa  TC1286A2  3.75   94   Xuất sắc  760,000
1005 B1204372 Đinh Trần Vũ  TC12V6A1  3.41   94   Giỏi  620,000
1006 B1204375 Huỳnh Thị Ngọc Ý  TC12V6A1  3.47   87   Giỏi  620,000
1007 B1204262 Nguyễn Thị Mỹ Duyên  TC12V6A2  3.77   98   Xuất sắc  760,000
1008 B1204312 Nguyễn Thị Yến Nhi  TC12V6A2  3.47   100   Giỏi  620,000
1009 B1204916 Nguyễn Trí Hậu  TC12Y5A1  3.28   98   Giỏi  620,000
1010 B1204960 Nguyễn Tấn Tài  TC12Y5A1  3.35   100   Giỏi  620,000
1011 B1204939 Nguyễn Thị Chúc Ngân  TC12Y5A2  3.15   91   Khá  480,000
1012 B1204955 Đỗ Ngọc Sang  TC12Y5A2  3.19   99   Khá  480,000
1013 B1204966 Phan Đức Thành  TC12Y5A2  3.16   84   Khá  480,000
1014 B1204720 Dương Quanh Na  TC12Y6A1  3.59   82   Giỏi  620,000
1015 B1209062 Trần Văn Võ  TC12Y6A1  3.42   94   Giỏi  620,000
1016 B1204698 Nguyễn Văn Hiện  TC12Y6A2  3.4   86   Giỏi  620,000
1017 B1204706 Nguyễn Thành Khải  TC12Y6A2  3.38   85   Giỏi  620,000
1018 B1209202 Trần Huỳnh  TC12Y8A1  3.03   80   Khá  480,000
1019 B1209214 Nguyễn Quang Lý  TC12Y8A1  3.75   94   Xuất sắc  760,000
1020 B1205003 Nguyễn Ngọc Bảng  TC12Y8A2  3.36   85   Giỏi  620,000
1021 B1205023 Phạm Lê Tuấn  TC12Y8A2  2.95   84   Khá  480,000
1022 B1209242 Lưu Trường Thủ  TC12Y8A2  2.75   94   Khá  480,000
1023 B1209069 Quách Bảo Châu  TC12Z5A1  2.81   91   Khá  480,000
1024 B1209112 Dương Nhi  TC12Z5A1  2.76   73   Khá  480,000
1025 B1209135 Mai Phương Thảo  TC12Z5A1  2.8   70   Khá  480,000
1026 B1209145 Lê Hoài Thương  TC12Z5A1  3.03   87   Khá  480,000
1027 B1209083 Huỳnh Lâm Hậu  TC12Z5A2  2.84   77   Khá  480,000
1028 B1209160 Dương Ngọc Trân  TC12Z5A2  2.75   85   Khá  480,000
1029 B1209166 Huỳnh Văn Tùa  TC12Z5A2  2.87   81   Khá  480,000

 

 

 

 

4345174
Hôm nay
Hôm qua
Tuần này
Tuần rồi
Tháng này
Tháng rồi
Tất cả
148
1747
148
1310492
40300
41699
4345174

Your IP: 54.146.5.196
2017-05-28 04:14

Đang có 54 khách và không thành viên đang online

Go to top